|
Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nói lÃ
 | [nói là ] | |  | Reportedly, supposedly. | |  | Anh ta đến đây, nói là có việc | | He has come here, reportedly on business. |
Reportedly, supposedly Anh ta đến đây, nói là có việc He has come here, reportedly on business
|
|
|
|